photographic camera
Định nghĩa
Danh từ: - Máy ảnh: "photographic camera" là một thiết bị dùng để chụp ảnh, thường bao gồm một hộp kín ánh sáng với một thấu kính ở một đầu và phim nhạy sáng ở đầu kia. Nó ghi lại hình ảnh bằng cách cho ánh sáng đi qua thấu kính và tác động lên phim hoặc cảm biến điện tử.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một máy ảnh mới cho chuyến đi lên núi của mình.)
- (Máy ảnh sử dụng một thấu kính để hội tụ ánh sáng lên phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digital photographic camera": máy ảnh kỹ thuật số, sử dụng cảm biến điện tử thay vì phim.
- Modern digital photographic cameras can store thousands of images. (Máy ảnh kỹ thuật số hiện đại có thể lưu trữ hàng nghìn hình ảnh.)
- "instant photographic camera": máy ảnh chụp ảnh tức thì, cho ra ảnh ngay sau khi chụp.
- The Polaroid is a classic example of an instant photographic camera. (Máy ảnh Polaroid là một ví dụ kinh điển về máy ảnh chụp ảnh tức thì.)
Biến thể và từ gần giống
- Camera (n): máy ảnh (dạng rút gọn của "photographic camera").
- She uses a small camera to take pictures. (Cô ấy dùng một máy ảnh nhỏ để chụp ảnh.)
- Photography (n): nhiếp ảnh, nghệ thuật chụp ảnh.
- He studies photography at the university. (Anh ấy học nhiếp ảnh tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Camera: máy ảnh (từ thông dụng và ngắn gọn hơn).
- Picture-taking device: thiết bị chụp ảnh (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a photographic camera: lắp đặt máy ảnh.
- We need to set up the photographic camera before the event starts. (Chúng ta cần lắp đặt máy ảnh trước khi sự kiện bắt đầu.)
- Focus a photographic camera: lấy nét máy ảnh.
- He focused the photographic camera on the bird. (Anh ấy lấy nét máy ảnh vào con chim.)
Thành ngữ liên quan
- Behind the camera: đứng sau máy ảnh, chỉ người chụp ảnh hoặc làm việc trong lĩnh vực nhiếp ảnh.
- She prefers being behind the camera rather than in front of it. (Cô ấy thích đứng sau máy ảnh hơn là đứng trước nó.)